Skip to content

KỸ THUẬT NUÔI CUA ĐỒNG KẾT HỢP TRỒNG LÚA

Nuôi cua đồng kết hợp trồng lúa là mô hình mang lại hiệu quả kinh tế cao, tận dụng tối đa diện tích ruộng, giảm chi phí thức ăn, cải tạo đất và hạn chế dịch hại.

Nuôi cua đồng kết hợp trồng lúa

1. Chuẩn bị ruộng nuôi

Muốn nuôi cua đạt năng suất, bước đầu tiên là chọn và cải tạo ruộng đúng tiêu chuẩn.

Chọn ruộng nuôi phù hợp

  • Địa hình bằng phẳng, giữ nước tốt, nguồn nước dồi dào.
  • Chất đất thích hợp nhất: đất thịt, không bị ô nhiễm.
  • Hệ thống cấp – thoát nước phải thuận tiện để điều chỉnh mực nước theo từng giai đoạn.

Diện tích ruộng nuôi

  • Diện tích mỗi ruộng nên từ 1/3 ha – 2/3 ha.
  • Ruộng quá nhỏ sẽ khó giữ ổn định chất nước, ruộng quá lớn khó quản lý.

Thiết kế hệ thống mương

Bố trí mương giúp cua trú ẩn, sinh trưởng và là nơi đặt sàng ăn.

  • Mương nuôi tạm: đặt ở ria hoặc góc ruộng, rộng 4–6 m, sâu 1–1,5 m, chiếm 3–5% diện tích ruộng.
  • Mương bao quanh: đào dọc theo chân bờ ruộng phía trong 1 m, rộng 3–5 m, sâu 0,8–1,0 m.
  • Mương giữa ruộng: nếu ruộng rộng thì đào hình “+” hoặc “#”, rộng 1–1,5 m, sâu 0,5–0,8 m.
  • Tổng diện tích các loại mương chiếm khoảng 15–20% diện tích ruộng.

Đất đào lên dùng đắp bờ cho cao và chắc. Bờ ruộng cần nện chặt để tránh rò nước.

Lưới chắn xung quanh ruộng

Mục đích: giữ cua không thoát ra ngoài.

  • Có thể dùng nilon, tấm nhựa hoặc fibro xi măng.
  • Chôn sâu xuống đất 15–20 cm, phần trên cao hơn mặt bờ ít nhất 40 cm.

Khử trùng và gây màu nước

  • Dùng vôi sống 75–105 kg/1.000 m² hòa nước, té đều khắp mương.
  • Trồng cỏ nước phủ đáy mương và thả bèo tấm, bèo cái, rau dừa nước… phủ khoảng 1/3 mặt nước tạo nơi trú ẩn.

2. Thả giống

Thời điểm thả

  • Từ tháng 2 đến tháng 4 hằng năm.

Yêu cầu cua giống

  • Khỏe mạnh, không bị thương, di chuyển nhanh.

Mật độ thả

  • Cỡ 100–150 con/kg: thả 750 con/1.000 m².
  • Cỡ 300–600 con/kg: thả 1.800 con/1.000 m².

Cách thả

  • Thả vào mương nuôi tạm trước khi cấy lúa để cua sinh trưởng tốt hơn.
  • Khi lúa đến giai đoạn con gái, nâng nước để cua lên ruộng kiếm ăn tự nhiên.

3. Thức ăn và cách cho ăn

Cua đồng là loài ăn tạp thiên về động vật. Nếu thiếu thức ăn, cua dễ ăn lẫn nhau, nhất là khi vừa lột vỏ.

Nguồn thức ăn tự nhiên

  • Nhuyễn thể: trai, ốc, hến.
  • Cá tạp, giáp xác nhỏ.
  • Động vật phù du sống ở mương.

Trước khi thả giống, nên bón phân lót 300–450 kg/1.000 m² để làm giàu thức ăn tự nhiên.

Giai đoạn cho ăn

  • Tháng 3–5: cua ăn yếu → ưu tiên thức ăn tinh, làm nắm nhỏ, lượng 20–30% trọng lượng cua.
  • Tháng 6–9: cua ăn khỏe → bổ sung rong cỏ, khoai sắn, thức ăn viên, cá tạp.
  • Tháng 10 trở đi: tăng thức ăn động vật, lượng 7–10% trọng lượng cua.

Số lần cho ăn

  • 2 lần/ngày: sáng sớm 20–40%, chiều tối 60–80% (bữa chính).

Sàng ăn

  • Đặt sàng ở vài điểm trong mương để kiểm tra lượng ăn và điều chỉnh phù hợp theo thời tiết và sức ăn của cua.

4. Chăm sóc và quản lý ruộng nuôi

Quản lý mực nước

  • Duy trì mực nước mặt ruộng 5–10 cm.
  • Mùa nóng (tháng 6–9): thay nước 2 ngày/lần.
  • Tháng 3–5 và từ tháng 10 trở đi: thay nước 1 tuần/lần.

Mỗi lần thay từ 1/4 – 1/3 lượng nước ruộng.

Bón vôi định kỳ

  • 15–20 ngày/lần.
  • Lượng: 22 kg/1.000 m².

Vệ sinh và phòng bệnh

  • Dọn thức ăn thừa, vớt xác cua chết.
  • Kiểm tra mương, bờ ruộng, lưới chắn để tránh thất thoát.
  • Điều chỉnh mật độ cỏ nước để duy trì môi trường thông thoáng.

5. Thu hoạch

  • Thời điểm thu chính: tháng 10.
  • Thu tỉa những con lớn trước, giữ cua nhỏ lại nuôi tiếp để tối ưu sản lượng.
  • Có thể thu kéo dài cho tới khi lúa chín, đảm bảo giá bán tốt.

Kết luận

Nuôi cua đồng kết hợp trồng lúa là mô hình bền vững, tận dụng tốt nguồn thức ăn tự nhiên, giảm chi phí và tăng thu nhập trên cùng diện tích. Khi nắm vững kỹ thuật từ cải tạo ruộng, thả giống, quản lý nước đến thu hoạch, bà con hoàn toàn có thể đạt năng suất cao và ổn định nhiều vụ liên tiếp.