Skip to content

KỸ THUẬT NUÔI CÁ LỒNG BÈ TRÊN SÔNG

Nuôi cá lồng bè trên sông đang trở thành xu hướng phổ biến tại nhiều tỉnh, đặc biệt ở khu vực miền Tây Nam Bộ. Đây là mô hình giúp tận dụng tối đa nguồn nước tự nhiên, mang lại hiệu quả kinh tế cao, đồng thời hạn chế rủi ro về dịch bệnh so với mô hình nuôi ao đất truyền thống. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao và giảm thiểu thiệt hại, người nuôi cần nắm vững kỹ thuật nuôi, từ việc lựa chọn vị trí, cách đặt lồng, chọn giống, thả cá, chăm sóc đến công tác thu hoạch.

Kỹ thuật nuôi cá lồng bè trên sông

1. VỊ TRÍ ĐẶT LỒNG

Vị trí đặt lồng đóng vai trò quyết định đến sự phát triển và sinh trưởng của cá. Người nuôi cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Dòng chảy lưu thông: Chọn nơi thông thoáng, có dòng chảy ổn định với tốc độ 0,2 – 0,3 m/s. Nước phải sạch, không bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt, công nghiệp hoặc nông nghiệp.
  • Độ sâu nước: Tối thiểu từ 3 m trở lên, đáy lồng cách đáy sông ít nhất 0,5 m để tránh cá tiếp xúc trực tiếp với tầng bùn đáy chứa mầm bệnh.
  • Vị trí an toàn: Không đặt lồng ở nơi nước đứng, nước chảy xiết, gần khúc sông bị sạt lở.
  • Giao thông thuận lợi: Gần đường giao thông thủy, tiện lợi cho việc đưa giống, thức ăn, thu hoạch và vận chuyển cá.
  • Thông số môi trường nước:
    • pH: 6,5 – 8,5
    • DO (oxy hòa tan): > 5 mg/l
    • NH₃: < 0,01 mg/l
    • H₂S: < 0,01 mg/l
    • Nhiệt độ nước: 20 – 33°C
  • Vùng quy hoạch: Khu vực nuôi phải nằm trong vùng được quy hoạch nuôi trồng thủy sản hoặc được cơ quan chức năng cho phép.

2. CÁCH ĐẶT LỒNG BÈ

Việc bố trí và sắp xếp lồng bè hợp lý giúp dòng nước lưu thông tốt, hạn chế dịch bệnh và nâng cao hiệu quả quản lý.

  • Diện tích lồng bè: Không quá 0,2% diện tích khu vực mặt nước khi mực nước thấp nhất.
  • Mật độ lồng: Trên đoạn sông dài 1.000 m, rộng 500 m chỉ được đặt 100 lồng, mỗi lồng 10 m².
  • Cách bố trí:
    • Mỗi cụm lồng gồm 15–20 lồng.
    • Khoảng cách giữa các cụm: 300 – 500 m.
    • Các lồng bố trí so le, cách nhau 10 – 15 m.
  • Nhà bảo vệ trên lồng: Có thể xây dựng nhà nổi nhỏ bằng tôn, gỗ hoặc tre để người trông coi sinh hoạt, đảm bảo an ninh và theo dõi cá thường xuyên.

3. THẢ CÁ GIỐNG

  • Chọn giống: Các loài cá phổ biến gồm cá điêu hồng, cá lăng, cá trắm, cá chép, cá rô phi, thát lát, … Chọn giống khỏe mạnh, không dị hình, không trầy xước, cá hoạt động linh hoạt.
  • Nguồn giống: Nên mua tại cơ sở sản xuất uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và phòng tránh bệnh.
  • Kích cỡ cá giống: Cá cỡ lớn hơn sẽ dễ thích nghi, tỷ lệ sống cao hơn.
  • Mật độ thả: Phụ thuộc vào dòng chảy và sức chứa của lồng, theo khuyến cáo của cơ quan chuyên môn.
  • Kỹ thuật thả cá:
    • Tắm cá bằng nước muối 2–3% trong 10–15 phút.
    • Cân bằng nhiệt độ giữa bao cá và nước lồng 10–15 phút trước khi thả từ từ.
    • Thời điểm thả cá: sáng sớm hoặc chiều mát.

4. CHĂM SÓC VÀ CHO ĂN

Nguồn thức ăn

  • Thức ăn công nghiệp: Ưu tiên loại viên nổi, không tan, độ đạm 20 – 30%, tránh ô nhiễm nước.
  • Thức ăn tự chế: Tận dụng nguyên liệu địa phương. Một số công thức:
    • 60% cám gạo + 10% bột đậu nành + 10% rau xanh + 15% vitamin + 5% khoáng.
    • 40% cám gạo + 40% khô dầu lạc + 20% bột cá.

Cách cho ăn

  • Ngày cho ăn 2 – 3 lần, đúng giờ, chia nhiều điểm để cá tiếp cận đều.
  • Tránh cho ăn quá nhiều, nhất là giai đoạn cuối vụ.
  • Bổ sung vitamin C (2g/kg thức ăn) định kỳ 5 ngày liên tục để tăng đề kháng.
  • Giảm khẩu phần khi thời tiết thay đổi hoặc cá kém bắt mồi.

Theo dõi tăng trưởng

  • Cân cá định kỳ 2 lần/tháng để điều chỉnh lượng thức ăn hợp lý.
  • Quan sát hoạt động bắt mồi, sức khỏe cá để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.

5. QUẢN LÝ VÀ PHÒNG BỆNH

  • Theo dõi sức khỏe hàng ngày: Nếu cá chậm ăn, nổi đầu, đổi màu… cần xử lý kịp thời.
  • Khi phát hiện bệnh: Cách ly lồng bị bệnh, đưa về cuối dòng, tiến hành điều trị. Nếu cá đến giai đoạn thương phẩm thì thu hoạch sớm.
  • Biện pháp phòng bệnh:
    • Bổ sung Vitamin C, khoáng chất định kỳ.
    • Sát trùng nước bằng Chlorine, vôi, hoặc viên sủi Vicato (50g/10m³ nước, 2 lần/tháng).

6. VỆ SINH LỒNG BÈ

  • Trước thả cá: Làm sạch, khử trùng lồng bằng Chlorine hoặc vôi, phơi khô 1–2 ngày.
  • Trong quá trình nuôi:
    • Vệ sinh lồng mỗi tuần 1 lần.
    • Cọ rửa lồng, loại bỏ rác trôi nổi, kiểm tra lưới, vá kịp thời các vết rách.
    • Vớt thức ăn thừa trước khi cho ăn mới.
  • Mùa mưa bão: Kiểm tra dây neo, tăng cường bảo vệ lồng, có thể thu hoạch bớt cá lớn để giảm rủi ro.
  • Treo túi vôi 2 – 4 kg/10m³ nước ở đầu nguồn nước trong lồng để sát trùng.

7. THU HOẠCH

  • Cá đạt trọng lượng thương phẩm có thể thu hoạch toàn bộ hoặc thu tỉa.
  • Trước khi thu:
    • Ngừng cho ăn 1–2 ngày.
    • Bổ sung vitamin C 3–5 ngày trước thu.
  • Dùng lưới hoặc vợt mềm để tránh làm xây xát cá.
  • Vận chuyển bằng xe có oxy, kiểm soát nhiệt độ.
  • Lựa chọn cá đạt chuẩn để bán, phần còn lại có thể tiếp tục vỗ béo.

KẾT LUẬN

Nuôi cá lồng bè trên sông là một mô hình hiệu quả, tận dụng được tài nguyên nước tự nhiên, chi phí đầu tư vừa phải nhưng lợi nhuận cao nếu thực hiện đúng kỹ thuật. Việc nắm vững quy trình – từ chọn vị trí, thả cá giống, chăm sóc, vệ sinh đến thu hoạch – sẽ giúp người nuôi giảm rủi ro, tăng năng suất và đảm bảo môi trường bền vững.

👉 CÔNG TY TNHH CAFOOD CẦN THƠ là đơn vị uy tín trong lĩnh vực cung cấp vật tư nuôi trồng thủy sản, men vi sinh. Cafood luôn đồng hành cùng bà con để nâng cao hiệu quả nuôi trồng và phòng bệnh bền vững.

📞 Hotline tư vấn: 0943 612 187

🌐 Kết nối cùng Cafood ngay hôm nay để được hỗ trợ tận tình – chính xác – kịp thời!